Bản dịch của từ Boat trip trong tiếng Việt

Boat trip

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boat trip(Noun)

bˈəʊt trˈɪp
ˈboʊt ˈtrɪp
01

Một chuyến đi dã ngoại bằng thuyền

An excursion or outing by boat

Ví dụ
02

Một chuyến đi trên mặt nước thường dành cho giải trí.

A trip on water often for leisure

Ví dụ
03

Một cuộc hành trình trên thuyền

A journey made in a boat

Ví dụ