Bản dịch của từ Bobble trong tiếng Việt

Bobble

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bobble(Verb)

bˈɑbl
bˈɑbl
01

Di chuyển với chuyển động nảy yếu hoặc không đều.

Move with a feeble or irregular bouncing motion.

Ví dụ
02

Xử lý sai (quả bóng)

Mishandle a ball.

Ví dụ

Bobble(Noun)

bˈɑbl
bˈɑbl
01

Một quả bóng nhỏ làm bằng sợi len dùng làm vật trang trí trên mũ hoặc trên đồ nội thất.

A small ball made of strands of wool used as a decoration on a hat or on furnishings.

Ví dụ
02

Chuyển động nảy yếu hoặc không đều.

A feeble or irregular bouncing motion.

Ví dụ
03

Một pha xử lý bóng sai lầm.

A mishandling of a ball.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ