Anh - Việt

Bản dịch của từ Bobby trong tiếng Việt

bobby

Noun

bobby (Noun)

/bˈɑbi/
/bˈɑbi/
AI

Nghĩa 01

Từ lóng tiếng Anh chỉ một cảnh sát viên (thường là cảnh sát đường phố, đặc trưng của Anh).

A police officer.

Ví dụ
Bobby đã giúp bắt tên trộm.Bobby helped catch the thief.
Bobby tuần tra khu phố mỗi đêm.The bobby patrolled the neighborhood every night.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của bobby (Noun)

SingularPlural

bobby

bobbies

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh