Bản dịch của từ Bobo trong tiếng Việt

Bobo

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bobo(Noun)

ˈboʊ.boʊ
ˈboʊ.boʊ
01

Một người thực chất ưa vật chất, quan tâm đến tiền bạc và hàng hiệu, nhưng cố tỏ ra mình không ham của cải, sống giản dị hoặc phản đối tiêu dùng phô trương.

A materialistic person who affects an antimaterialistic persona.

表面上反对物质主义,实则追求物质的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một người tự xưng là vệ sĩ hoặc người hâm mộ thân cận đi theo, phục vụ và che chở cho người mới giàu (ví dụ: vận động viên chuyên nghiệp, ca sĩ) — thường để được lợi, thể hiện thân thiết hoặc kiếm danh tiếng.

A selfstyled bodyguard or groupie of the nouveau riche such as a professional athlete or musician.

自称的保镖或追随者,专为新富人服务。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một bản nhái/biến thể của một sản phẩm nổi tiếng, thường có chất lượng kém hơn bản gốc và được làm để trông giống nhưng rẻ hơn hoặc không chính hãng.

An imitation of something particularly a well known product usually lower in quality than the original.

仿冒品,通常质量低于原版

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh