Anh - Việt

Bản dịch của từ Bock trong tiếng Việt

bock

Noun

bock (Noun)

/bˈɑk/
/bˈɑk/
AI

Nghĩa 01

Một loại bia đen đặc, có nồng độ và hương vị đậm, xuất xứ từ Đức (loại bia nặng, màu tối).

A strong dark German beer.

Ví dụ
Tôi đã thưởng thức một ly bock tại Oktoberfest năm ngoái.I enjoyed a bock at the Oktoberfest last year.
Nhiều người không thích bock vì nó quá mạnh.Many people do not like bock because it’s too strong.

Dạng danh từ của bock (Noun)

SingularPlural

bock

bocks

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh