Bản dịch của từ Body care trong tiếng Việt

Body care

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Body care(Noun)

bˈɒdi kˈeə
ˈboʊdi ˈkɛr
01

Các sản phẩm hoặc liệu pháp dành cho da hoặc cơ thể nhằm cải thiện vẻ ngoài hoặc sức khỏe của con người.

Products or treatments designed for the skin or body that enhance ones appearance or health

Ví dụ
02

Thói quen duy trì thể trạng của cơ thể thường liên quan đến sự sạch sẽ, vệ sinh và dinh dưỡng.

The practice of maintaining the physical condition of ones body often involving cleanliness hygiene and nourishment

Ví dụ
03

Một phần của chế độ chăm sóc sắc đẹp hoặc sức khỏe tập trung vào sức khỏe da và cơ thể.

A section of a beauty or health regimen focusing on skin and body health

Ví dụ