Bản dịch của từ Body care trong tiếng Việt

Body care

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Body care(Noun)

bˈɒdi kˈeə
ˈboʊdi ˈkɛr
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ