ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Body care trong tiếng Việt
Body care
Noun [U/C]
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Body care
(
Noun
)
bˈɒdi kˈeə
ˈboʊdi ˈkɛr
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ