Bản dịch của từ Body composition measurement trong tiếng Việt

Body composition measurement

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Body composition measurement(Phrase)

bˈɒdi kˌɒmpəzˈɪʃən mˈɛʒəmənt
ˈboʊdi ˌkɑmpəˈzɪʃən ˈmɛʒɝmənt
01

Việc đo lường tỷ lệ mỡ, cơ, xương và các bộ phận quan trọng khác trong cơ thể

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ