ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Body control
Việc điều chỉnh cử động của cơ thể để đạt được những kết quả thể thao hoặc nghệ thuật cụ thể.
The practice of regulating body movements to achieve specific athletic or artistic results
Một kỹ thuật được sử dụng trong nhiều môn thể thao khác nhau nhằm quản lý tư thế và sự di chuyển của cơ thể.
A technique used in various physical disciplines to manage ones posture and movement
Khả năng duy trì sự kiểm soát về các động tác cơ thể của bản thân.
The ability to maintain physical control over ones body movements