Bản dịch của từ Body control trong tiếng Việt

Body control

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Body control(Phrase)

bˈɒdi kˈɒntrɒl
ˈboʊdi ˈkɑnˌtrɑɫ
01

Việc điều chỉnh cử động của cơ thể để đạt được những kết quả thể thao hoặc nghệ thuật cụ thể.

The practice of regulating body movements to achieve specific athletic or artistic results

Ví dụ
02

Một kỹ thuật được sử dụng trong nhiều môn thể thao khác nhau nhằm quản lý tư thế và sự di chuyển của cơ thể.

A technique used in various physical disciplines to manage ones posture and movement

Ví dụ
03

Khả năng duy trì sự kiểm soát về các động tác cơ thể của bản thân.

The ability to maintain physical control over ones body movements

Ví dụ