Bản dịch của từ Body count trong tiếng Việt

Body count

Noun [C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Body count(Noun Countable)

bˈɑdi kaʊnt
bˈɑdi kaʊnt
01

Số người chết trong một vụ việc hoặc tình huống cụ thể (ví dụ: số người tử vong sau một vụ tai nạn, trận chiến hoặc thảm họa).

The number of people killed in a particular incident or situation.

特定事件中的死亡人数

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Body count(Idiom)

ˈbɑ.diˈkaʊnt
ˈbɑ.diˈkaʊnt
01

Cụm từ chỉ tổng số người bị thương hoặc bị giết trong một sự kiện hoặc tình huống cụ thể.

A phrase that refers to the total number of people injured or killed in a particular event or situation.

事件中的伤亡人数

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh