Bản dịch của từ Body fat percentage trong tiếng Việt

Body fat percentage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Body fat percentage(Noun)

bˈɒdi fˈæt pˈɜːsəntɪdʒ
ˈboʊdi ˈfæt ˈpɝsənˌteɪdʒ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ