Bản dịch của từ Body odour trong tiếng Việt

Body odour

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Body odour(Noun)

bˈɑdi ˈoʊdɚ
bˈɑdi ˈoʊdɚ
01

Mùi đặc trưng phát ra từ cơ thể, đặc biệt do hoạt động của vi khuẩn trên mồ hôi.

A distinct smell given off by the body, particularly due to bacterial activity on perspiration.

Ví dụ
02

Mùi khó chịu hoặc thối liên quan đến mồ hôi cơ thể.

An unpleasant or foul smell associated with body sweat.

Ví dụ
03

Mùi tự nhiên phát ra từ cơ thể của một người, có thể thay đổi do chế độ ăn uống, vệ sinh và sức khỏe.

A natural scent emitted by a person's body, which can vary due to diet, hygiene, and health.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh