Bản dịch của từ Bodycheck trong tiếng Việt

Bodycheck

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bodycheck(Noun)

bˈɒdɪtʃˌɛk
ˈbɑː.di.tʃek
01

Cú va người có thể hợp lệ hoặc phạm luật tùy theo lực và hướng va chạm theo quy định của môn thể thao.

A body check that may be legal or illegal depending on force and direction according to the sport's rules.

Ví dụ
02

Cú va chạm bằng thân trong thể thao — động tác va/chạm dùng thân (thường là vai hoặc hông) để ngăn, đẩy hoặc làm ngã đối phương, hay gặp trong môn hockey và các môn đối kháng có tiếp xúc.

Bodycheck (a physical contact in sports) — a collision or deliberate use of the body (shoulder, hip) to impede, push or knock an opponent, commonly in ice hockey and contact sports.

Ví dụ

Bodycheck(Verb)

bˈɒdɪtʃˌɛk
ˈbɑː.di.tʃek
01

Đẩy/va người — dùng thân (thường vai hoặc hông) để ngăn, đẩy hoặc va vào đối phương trong thể thao.

To bodycheck — to impede, push, or collide with an opponent by using one's body (shoulder, hip) in a sport.

Ví dụ
02

Thực hiện cú va người; cố ý húc/đẩy ai bằng thân; có thể bị phạt nếu vi phạm luật.

To perform a body check; to hit someone with the body intentionally; may be penalized if it violates the rules.

Ví dụ