Bản dịch của từ Boilermaker trong tiếng Việt
Boilermaker

Boilermaker(Noun)
Một kiểu uống rượu gồm một ly nhỏ whisky (uống một hơi) ngay sau đó uống một ly bia làm hậu chén (chaser).
A shot of whisky followed immediately by a glass of beer as a chaser.
Người thợ/ kỹ thuật viên chuyên làm, lắp đặt và sửa chữa nồi hơi bằng kim loại (thiết bị sinh hơi – steam) dùng trong các nhà máy, nhà xưởng.
A worker who makes metal boilers for generating steam.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "boilermaker" chỉ người thợ chuyên về việc lắp ráp, bảo trì và sửa chữa các thiết bị áp suất, chủ yếu là nồi hơi (boiler). Trong tiếng Anh Mỹ, "boilermaker" thường được hiểu là công việc liên quan đến ngành công nghiệp năng lượng, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể chỉ đến một loại đồ uống. Phiên âm của từ này khá giống nhau, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy theo khu vực. Tóm lại, tuy có sự tương đồng, ý nghĩa và ứng dụng của "boilermaker" có thể thay đổi giữa hai biến thể ngôn ngữ này.
Từ "boilermaker" có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp hai từ "boiler" (nồi hơi) và "maker" (người sản xuất). "Boiler" xuất phát từ tiếng Latinh "fervēre", nghĩa là "sôi", phản ánh tính chất nhiệt độ cao của các thiết bị nấu nước. Từ đầu thế kỷ 19, "boilermaker" được sử dụng để chỉ nghề nghiệp liên quan đến việc chế tạo và sửa chữa nồi hơi, một chức năng thiết yếu trong ngành công nghiệp. Ý nghĩa hiện tại vẫn giữ nguyên tính chất công việc kỹ thuật này.
Từ "boilermaker" có tần suất xuất hiện thấp trong các thành phần của IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing và Speaking. Trong ngữ cảnh kỹ thuật và công nghiệp, "boilermaker" chỉ những người chuyên lắp ráp và sửa chữa bình áp suất. Từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thảo nghề nghiệp, báo cáo kỹ thuật và tài liệu đào tạo nghề. Mặc dù ít phổ biến trong văn học, nó lại quan trọng trong lĩnh vực kỹ thuật và sản xuất.
Từ "boilermaker" chỉ người thợ chuyên về việc lắp ráp, bảo trì và sửa chữa các thiết bị áp suất, chủ yếu là nồi hơi (boiler). Trong tiếng Anh Mỹ, "boilermaker" thường được hiểu là công việc liên quan đến ngành công nghiệp năng lượng, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể chỉ đến một loại đồ uống. Phiên âm của từ này khá giống nhau, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy theo khu vực. Tóm lại, tuy có sự tương đồng, ý nghĩa và ứng dụng của "boilermaker" có thể thay đổi giữa hai biến thể ngôn ngữ này.
Từ "boilermaker" có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp hai từ "boiler" (nồi hơi) và "maker" (người sản xuất). "Boiler" xuất phát từ tiếng Latinh "fervēre", nghĩa là "sôi", phản ánh tính chất nhiệt độ cao của các thiết bị nấu nước. Từ đầu thế kỷ 19, "boilermaker" được sử dụng để chỉ nghề nghiệp liên quan đến việc chế tạo và sửa chữa nồi hơi, một chức năng thiết yếu trong ngành công nghiệp. Ý nghĩa hiện tại vẫn giữ nguyên tính chất công việc kỹ thuật này.
Từ "boilermaker" có tần suất xuất hiện thấp trong các thành phần của IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing và Speaking. Trong ngữ cảnh kỹ thuật và công nghiệp, "boilermaker" chỉ những người chuyên lắp ráp và sửa chữa bình áp suất. Từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thảo nghề nghiệp, báo cáo kỹ thuật và tài liệu đào tạo nghề. Mặc dù ít phổ biến trong văn học, nó lại quan trọng trong lĩnh vực kỹ thuật và sản xuất.
