Bản dịch của từ Bolshevik trong tiếng Việt
Bolshevik

Bolshevik(Adjective)
Liên quan đến những người Bolshevik hoặc các chính sách của họ.
Relating to the Bolsheviks or their policies.
Thuộc hoặc liên quan đến triết lý chính trị được những người Bolshevik tán thành.
Of or relating to the political philosophy espoused by the Bolsheviks.
Được đặc trưng bởi các nguyên tắc của chủ nghĩa Bolshevik.
Characterized by the principles of Bolshevism.
Liên quan đến lập trường chính trị cách mạng hoặc cấp tiến nhằm tìm kiếm sự thay đổi mạnh mẽ.
Pertaining to a revolutionary or radical political stance that seeks dramatic change.
Mô tả một người ủng hộ sự kiểm soát rộng rãi của chính phủ nhằm hướng tới bình đẳng xã hội.
Describing a person who supports extensive government control in favor of social equality.
Bolshevik(Noun)
Một nhà cách mạng ủng hộ các nguyên tắc và chính sách gắn liền với chủ nghĩa Bolshevik.
A revolutionary who advocates for the principles and policies associated with Bolshevism.
Một người ủng hộ các chính sách của Đảng Bolshevik do Lenin đề ra.
A supporter of the Bolshevist policies established by Lenin.
Một thành viên của phe đa số trong Đảng Dân chủ Xã hội Nga đã nắm quyền trong Cách mạng Tháng Mười năm 1917.
A member of the majority faction of the Russian Social Democratic Party which seized power in the October Revolution of 1917.
Một thành viên của phe đa số thuộc Đảng Dân chủ Xã hội Nga, người ủng hộ việc lật đổ chính phủ lâm thời vào năm 1917 và thành lập một nhà nước xã hội chủ nghĩa.
A member of the majority faction of the Russian Social Democratic Party who advocated the overthrow of the provisional government in 1917 and the establishment of a socialist state.
Một người cấp tiến hoặc cách mạng, đặc biệt về mặt hệ tư tưởng chính trị.
A radical or revolutionary especially in terms of political ideology.
Người ủng hộ hoặc ủng hộ cách mạng chính trị hoặc xã hội, đặc biệt là trong bối cảnh hệ tư tưởng Marxist.
An advocate or supporter of political or social revolution particularly in the context of Marxist ideology.
Một người theo chủ nghĩa xã hội cách mạng thường gắn liền với Cách mạng Tháng Mười năm 1917 ở Nga.
A revolutionary socialist who is typically associated with the October Revolution of 1917 in Russia.
Về mặt lịch sử, là một người phù hợp với lý tưởng của chủ nghĩa Mác-Lênin.
Historically a person aligned with the ideals of MarxismLeninism.
Một thành viên của cánh Đảng Công nhân Dân chủ-Xã hội Nga đã nắm quyền trong Cách mạng Tháng Mười năm 1917.
A member of the wing of the Russian SocialDemocratic Workers Party that seized power in the October Revolution of 1917.
Một thành viên của phe Đảng Lao động Dân chủ Xã hội Nga, do Lenin lãnh đạo, đã giành quyền kiểm soát chính phủ ở Nga trong Cách mạng Tháng Mười năm 1917.
A member of the faction of the Russian Social Democratic Labor Party that led by Lenin seized control of the government in Russia during the October Revolution of 1917.
Một nhà cách mạng, đặc biệt là trong bối cảnh Cách mạng Nga.
A revolutionary especially in the context of the Russian Revolution.
Một nhà cách mạng chủ trương chuyển đổi căn bản xã hội theo hướng chủ nghĩa xã hội và chủ nghĩa cộng sản.
A revolutionary who advocated for a radical transformation of society towards socialism and communism.
Một người ủng hộ các nguyên tắc của chủ nghĩa Bolshevism.
A person advocating for the principles of Bolshevism.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Bolshevik (tiếng Nga: большевик) là thuật ngữ chỉ một thành viên của Đảng Công nhân Dân chủ Xã hội Nga, được thành lập vào năm 1898, nổi bật trong cuộc Cách mạng tháng Mười 1917. Từ này thường được dùng để chỉ những người ủng hộ chủ nghĩa Lenin và sự thiết lập chính quyền Xô viết. Trong bối cảnh ngữ nghĩa, "Bolshevik" phản ánh một phong trào cách mạng nhằm lật đổ chế độ quý tộc và thiết lập chính quyền vô sản. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ.
Bolshevik (tiếng Nga: большевик) là thuật ngữ chỉ một thành viên của Đảng Công nhân Dân chủ Xã hội Nga, được thành lập vào năm 1898, nổi bật trong cuộc Cách mạng tháng Mười 1917. Từ này thường được dùng để chỉ những người ủng hộ chủ nghĩa Lenin và sự thiết lập chính quyền Xô viết. Trong bối cảnh ngữ nghĩa, "Bolshevik" phản ánh một phong trào cách mạng nhằm lật đổ chế độ quý tộc và thiết lập chính quyền vô sản. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ.
