Bản dịch của từ Bolshy trong tiếng Việt

Bolshy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bolshy(Adjective)

bˈɒlʃi
ˈboʊl.ʃi
01

(tiếng lóng) khó hợp tác, ương bướng, cứng đầu; làm khó, gây rắc rối khi phải hợp tác

Informal (British) uncooperative, defiant, difficult to deal with

Ví dụ
02

Hung hăng, có thái độ thách thức, hay gây hấn; hiếu chiến trong cách cư xử

Aggressively assertive or truculent; combative, confrontational

Ví dụ
03

Xấc xược, hỗn láo, bất kính

Cheeky or impertinent (less common sense)

Ví dụ