Bản dịch của từ Bolster trong tiếng Việt
Bolster

Bolster (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bolster (Verb)
Hỗ trợ, củng cố hoặc làm mạnh hơn (về tinh thần, vật chất hoặc tình huống).
Support or strengthen.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "bolster" trong tiếng Anh có nghĩa là hỗ trợ, củng cố hoặc làm tăng cường một điều gì đó. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Trung cổ với nghĩa là một chiếc gối dài. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "bolster" giữ nguyên hình thức và ý nghĩa, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau đôi chút. Ở Anh, nó có thể được sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn học, trong khi ở Mỹ, từ này thường thấy trong ngữ cảnh thương mại và chính trị.
Họ từ
Từ "bolster" trong tiếng Anh có nghĩa là hỗ trợ, củng cố hoặc làm tăng cường một điều gì đó. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Trung cổ với nghĩa là một chiếc gối dài. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "bolster" giữ nguyên hình thức và ý nghĩa, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau đôi chút. Ở Anh, nó có thể được sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn học, trong khi ở Mỹ, từ này thường thấy trong ngữ cảnh thương mại và chính trị.
