Bản dịch của từ Bombax trong tiếng Việt

Bombax

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bombax(Noun)

bˈɒmbæks
ˈbɑmˌbæks
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ