Bản dịch của từ Bone scan trong tiếng Việt

Bone scan

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bone scan(Noun)

bˈoʊn skˈæn
bˈoʊn skˈæn
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ