Bản dịch của từ Bone survey trong tiếng Việt

Bone survey

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bone survey(Noun)

bˈoʊn sɝˈvˌeɪ
bˈoʊn sɝˈvˌeɪ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ