Anh - Việt
boney
Adjective
boney (Adjective)
/bˈoʊni/
/bˈoʊni/
AI
Nghĩa 01
Có đặc điểm giống xương; gồm hoặc nhìn như xương (mỏng, lộ xương, nhiều xương).
Consisting of or resembling bone.
Ví dụ
Cấu trúc boney của tòa nhà mang lại vẻ cổ điển.The boney structure of the building gave it a classic look.
Khuôn mặt của cô ấy trở nên boney sau khi giảm cân.Her face looked boney after losing weight.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "boney" trong tiếng Anh được sử dụng để miêu tả trạng thái có nhiều xương, thường chỉ về những người hoặc động vật có hình dáng gầy gò, gầy nhom. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được viết là "bony", nhưng vẫn giữ nguyên nghĩa gốc. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách đánh vần. Trong giao tiếp, cả hai phiên bản đều mang tính miệt thị khi ám chỉ đến thân hình gầy gò của một người, thường trong các ngữ cảnh không chính thức.