Bản dịch của từ Bonfire trong tiếng Việt

Bonfire

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bonfire (Noun)

bˈɑnfˌɑɪɚ
bˈɑnfˌɑɪɚ
01

Một đống lửa lớn đốt ngoài trời, thường dùng để thiêu hủy rác hoặc làm lửa trại trong các dịp lễ, buổi tụ họp hay đốt mừng.

A large openair fire used for burning rubbish or as part of a celebration.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh