Bản dịch của từ Bonk trong tiếng Việt

Bonk

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bonk(Verb)

bˈɑŋk
bˈɑŋk
01

Đánh (ai đó hoặc cái gì) vào đầu bằng một cú/nét tay; gõ nhẹ hoặc phập vào đầu. Thường diễn tả hành động đập hoặc vỗ lên đầu, có thể mang tính hài hước hoặc không gây thương tích nặng.

To hit someone or something on the head.

Ví dụ

Bonk(Noun)

bˈɑŋk
bˈɑŋk
01

Âm thanh phát ra khi một vật cứng đập vào vật rỗng hoặc rỗng bên trong (một tiếng “bụp”, “bịch” nghe rỗng).

A sound like something hard hitting something hollow.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh