Bản dịch của từ Bonus issue trong tiếng Việt

Bonus issue

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bonus issue(Noun)

bˈoʊnəs ˈɪʃu
bˈoʊnəs ˈɪʃu
01

Phương pháp tăng số lượng cổ phiếu trong một công ty bằng cách phát hành cổ phiếu bổ sung cho các cổ đông hiện tại miễn phí.

A method of increasing the number of shares in a company by issuing additional shares to existing shareholders free of charge.

Ví dụ
02

Một khoản cổ tức cổ phiếu nơi cổ phiếu bổ sung được cung cấp cho cổ đông thay vì tiền mặt.

A stock dividend where additional shares are given to shareholders instead of cash.

Ví dụ
03

Một thuật ngữ thay thế cho việc phát hành cổ phiếu, thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính doanh nghiệp và thị trường chứng khoán.

An alternative term for a scrip issue, typically used in the context of corporate finance and stock markets.

Ví dụ