Bản dịch của từ Bonus issue trong tiếng Việt

Bonus issue

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bonus issue(Noun)

bˈoʊnəs ˈɪʃu
bˈoʊnəs ˈɪʃu
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ