Bản dịch của từ Book club trong tiếng Việt

Book club

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Book club(Noun)

bʊk kləb
bʊk kləb
01

Một cuộc tụ họp xã hội để đọc và thảo luận về sách.

A social gathering for reading and discussing books.

Ví dụ
02

Một câu lạc bộ tập trung vào các cuộc thảo luận văn học.

A club focused on literary discussions.

Ví dụ
03

Một nhóm gặp nhau để thảo luận về sách.

A group that meets to discuss books.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh