Bản dịch của từ Book value trong tiếng Việt
Book value

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Giá trị sổ sách (book value) là giá trị tài sản hoặc vốn chủ sở hữu của một công ty được ghi nhận trong bảng cân đối kế toán, tính bằng tổng tài sản trừ tổng nợ phải trả. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực kế toán và tài chính để đánh giá sức khỏe tài chính của một doanh nghiệp. Giá trị sổ sách có thể khác với giá trị thị trường, do không phản ánh được giá trị hiện tại trên thị trường của tài sản.
Giá trị sổ sách (book value) là giá trị tài sản hoặc vốn chủ sở hữu của một công ty được ghi nhận trong bảng cân đối kế toán, tính bằng tổng tài sản trừ tổng nợ phải trả. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực kế toán và tài chính để đánh giá sức khỏe tài chính của một doanh nghiệp. Giá trị sổ sách có thể khác với giá trị thị trường, do không phản ánh được giá trị hiện tại trên thị trường của tài sản.
