Bản dịch của từ Bookkeeper trong tiếng Việt
Bookkeeper

Bookkeeper (Noun)
Maria is a skilled bookkeeper for a local charity organization.
Maria là một kế toán viên tài năng cho một tổ chức từ thiện địa phương.
John is not a bookkeeper; he works as a social worker.
John không phải là một kế toán viên; anh ấy làm việc như một nhân viên xã hội.
Is Sarah the bookkeeper for the community center?
Sarah có phải là kế toán viên cho trung tâm cộng đồng không?
Dạng danh từ của Bookkeeper (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Bookkeeper | Bookkeepers |
Họ từ
Từ "bookkeeper" chỉ người có trách nhiệm ghi chép, quản lý và duy trì các tài khoản tài chính của một tổ chức hoặc doanh nghiệp. Ở cả Anh và Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "bookkeeper" thường có thể liên quan đến các phần mềm kế toán hiện đại hơn, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh tính thủ công hơn trong công việc này. Mặc dù hai phiên bản ngôn ngữ khác nhau, chức năng và vai trò của người kế toán vẫn giữ nguyên.
Từ "bookkeeper" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, ghép từ "book" (sách) và "keeper" (người giữ). Trong tiếng Latin, "liber" có nghĩa là sách, phản ánh chức năng ghi chép và quản lý thông tin tài chính. Lịch sử cho thấy, công việc của bookkeeper đã tồn tại từ lâu, phục vụ cho việc ghi chép giao dịch kinh doanh. Ngày nay, khái niệm này mở rộng để chỉ những người chuyên thực hiện và quản lý sổ sách kế toán, nhấn mạnh tầm quan trọng của chính xác và tổ chức trong tài chính.
Từ "bookkeeper" thường xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), chủ yếu trong các ngữ cảnh liên quan đến tài chính và quản lý. Trong các tình huống chung, từ này thường được sử dụng để chỉ người làm công việc ghi chép và quản lý sổ sách tài chính cho các tổ chức hoặc doanh nghiệp, thể hiện vai trò quan trọng trong việc duy trì sự chính xác của thông tin tài chính.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp