Bản dịch của từ Boomer trong tiếng Việt

Boomer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boomer(Noun)

bˈuːmɐ
ˈbumɝ
01

Thuật ngữ để mô tả ai đó gắn bó với các giá trị văn hóa truyền thống

A term used to describe people who are closely connected to traditional cultural values.

用来形容与传统文化价值观相关联的人的词语

Ví dụ
02

Một người sinh ra trong khoảng thời gian bùng nổ dân số sau chiến tranh thế giới thứ hai, thường từ năm 1946 đến 1964.

A person born during the Baby Boom period after World War II, typically between 1946 and 1964.

这是一个在第二次世界大战后婴儿潮时期出生的人,通常指1946年至1964年间出生的那一代人。

Ví dụ
03

Thông thường, người ta dùng từ để chỉ những người lạc hậu, không bắt kịp xu hướng mới hoặc công nghệ hiện đại.

Basically, someone who can't keep up with modern trends or technology.

一个被认为与现代潮流或科技脱节的人,平时会说他是‘土包子’或‘老土’。

Ví dụ