Bản dịch của từ Boost your mood trong tiếng Việt

Boost your mood

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boost your mood(Phrase)

bˈuːst jˈɔː mˈuːd
ˈbust ˈjʊr ˈmud
01

Kích thích cảm xúc hoặc cảm giác tích cực trong lòng ai đó

To evoke positive emotions in someone

激发某人内心的积极情感或感受

Ví dụ
02

Làm ai đó cảm thấy vui vẻ hơn hoặc nâng cao tinh thần cho họ

To boost someone's spirits or make them feel happier

为了提升某人的精神状态或让他们感到更加幸福

Ví dụ
03

Cải thiện hoặc nâng cao cảm xúc hoặc tâm trạng của một người

To enhance or improve someone's emotional state or feelings

改善或提升一个人的情绪状态或感受

Ví dụ