Bản dịch của từ Boosts scheduling trong tiếng Việt

Boosts scheduling

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boosts scheduling(Noun)

bˈuːsts skˈɛdjuːlɪŋ
ˈbusts ˈʃɛdʒuɫɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Boosts scheduling(Phrase)

bˈuːsts skˈɛdjuːlɪŋ
ˈbusts ˈʃɛdʒuɫɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ