bootlegger
VerbNoun
bootlegger (Verb)
/bˈutlɛgɚ/
/bˈutlɛgɚ/
AI
Nghĩa 01
Làm, phân phối hoặc bán hàng hóa một cách bất hợp pháp (không có giấy phép hoặc tránh thuế), ví dụ như buôn bán rượu lậu, hàng cấm hoặc hàng gian lận.
make distribute or sell goods illegally.
Ví dụ
Nhiều người buôn lậu đã bán rượu trong thời kỳ cấm rượu vào những năm 1920.Many bootleggers sold alcohol during the Prohibition in the 1920s.
Cảnh sát đã không bắt được những người buôn lậu vào cuối tuần trước.The police did not catch the bootleggers last weekend.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
bootlegger (Noun)
/bˈutlɛgɚ/
/bˈutlɛgɚ/
AI
Ví dụ
Người buôn lậu đã bán rượu bất hợp pháp trong thời kỳ cấm rượu.The bootlegger sold illegal alcohol during Prohibition in the 1920s.
Nhiều người buôn lậu không nộp thuế cho những giao dịch bất hợp pháp.Many bootleggers did not pay taxes on their illegal sales.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bootlegger" chủ yếu chỉ những người tham gia vào hoạt động buôn lậu, đặc biệt là trong bối cảnh luật cấm rượu ở Mỹ vào những năm 1920. Họ sản xuất, vận chuyển và bán rượu trái phép. Khái niệm này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau. Từ này thường gợi nhắc về các hoạt động phi pháp và lịch sử Mỹ hơn là về các hành động tương tự ở Anh.