Bản dịch của từ Boots trong tiếng Việt

Boots

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boots(Noun)

bˈuːts
ˈbuts
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ