Bản dịch của từ Boots trong tiếng Việt

Boots

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boots(Noun)

bˈuːts
ˈbuts
01

Một loại giày dép bao phủ toàn bộ bàn chân và phần chân dưới của bạn.

A type of footwear that covers the entire foot and calf.

一种覆盖整个脚部和小腿的鞋类

Ví dụ
02

Một lớp bảo vệ cho chân thường làm bằng chất liệu chắc chắn

A protective layer for the feet is usually made from sturdy materials.

用于保护双脚的鞋子,通常由坚固的材料制成

Ví dụ
03

Một loại giày đặc biệt được thiết kế cho mục đích riêng như đi bộ đường dài hoặc làm việc

There is a special type of shoe designed specifically for activities like hiking or working.

一种专为特定用途设计的鞋子,比如徒步或工作用鞋。

Ví dụ