booty
booty (Noun)
Nghĩa 01
Bộ phận mông của một người (phần mông, đáy). Từ này thường dùng thông tục, thân mật để chỉ phần sau của cơ thể.
A persons bottom.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Tài sản có giá trị bị lấy cắp, nhất là đồ thu được trong chiến tranh hoặc khi cướp phá; thường chỉ kho báu, chiến lợi phẩm mà bên thắng trận tịch thu được.
Valuable stolen goods especially those seized in war.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của booty (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
booty | booties |
Kết hợp từ của booty (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chiến lợi phẩm war booty | Các binh sĩ đã cướp bóc làng và chia phần lợi chiến tranh. The soldiers looted the village and divided the war booty. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "booty" có nghĩa chính là "đồ vật quý giá" hoặc "chiến lợi phẩm", thường được sử dụng để chỉ tài sản thu được từ hành động cướp bóc. Trong tiếng Anh hiện đại, "booty" cũng được dùng trong ngữ cảnh thân mật để chỉ phần mông của cơ thể, đặc biệt là trong văn hóa hip-hop. Tại Anh, từ này ít được sử dụng trong nghĩa thân mật so với Mỹ, nơi nó phổ biến hơn trong văn hóa đại chúng và truyền thông.