Bản dịch của từ Booty trong tiếng Việt

Booty

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Booty(Noun)

bˈuti
bˈuti
01

Bộ phận mông của một người (phần mông, đáy). Từ này thường dùng thông tục, thân mật để chỉ phần sau của cơ thể.

A persons bottom.

Ví dụ
02

Tài sản có giá trị bị lấy cắp, nhất là đồ thu được trong chiến tranh hoặc khi cướp phá; thường chỉ kho báu, chiến lợi phẩm mà bên thắng trận tịch thu được.

Valuable stolen goods especially those seized in war.

Ví dụ

Dạng danh từ của Booty (Noun)

SingularPlural

Booty

Booties

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ