ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Boring
Gây ra sự nhàm chán; không thú vị.
Causing boredom uninteresting
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tẻ nhạt và mệt mỏi.
Dull and tiresome
Lặp đi lặp lại một cách tẻ nhạt.
Repeatedly tedious in nature
Làm cho ai đó cảm thấy chán nản
To make someone feel bored