Bản dịch của từ Boron trong tiếng Việt

Boron

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boron (Noun)

bˈɔɹɑn
bˈoʊɹɑn
01

Boron là một nguyên tố hóa học có số nguyên tử 5; nó là một chất rắn không kim loại.

The chemical element of atomic number 5 a nonmetallic solid.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ