Bản dịch của từ Bossaball trong tiếng Việt
Bossaball
Noun [U/C]

Bossaball(Noun)
bˈɒsəbˌɔːl
ˈbɑː.sə.bɑːl
01
Đây là môn thể thao đội nhóm kết hợp các yếu tố của bóng chuyền, bóng đá, thể dục nghệ thuật và capoeira, thi đấu trên một sân bơm hơi có các trampolines hai bên để thực hiện các động tác nhào lộn.
It's a team sport that combines volleyball, soccer, gymnastics, and capoeira, played on a slightly bouncy court with trampolines on each side, allowing for acrobatic moves.
这是一项结合了排球、足球、体操和卡波耶拉元素的团队运动,在充气场地上进行,场地两侧配有蹦床,以便进行杂技动作。
Ví dụ
02
Thương hiệu hoặc tổ chức đã sáng tạo và quảng bá môn thể thao Bossaball.
The brand or organization that founded and promotes the sport of Bossaball.
这个品牌或组织是创造并推广这项运动(Bossaball)的力量。
Ví dụ
