bossy
bossy (Adjective)
Nghĩa 01
Miêu tả người thích ra lệnh cho người khác, muốn chỉ huy, áp đặt ý mình lên người khác (thường mang tính cưỡng chế hoặc thiếu tôn trọng).
Fond of giving people orders domineering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của bossy (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
bossy hách dịch | bossier hách dịch hơn | bossiest hống hách nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bossy" là tính từ chỉ người có tính cách thích chỉ huy, ra lệnh hay kiểm soát những người khác mà không có sự đồng thuận. Từ này thường chỉ những cá nhân thể hiện thái độ độc quyền trong việc quản lý hoặc điều hành. Trong tiếng Anh, "bossy" được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng trong diễn đạt, người Anh có thể sử dụng từ này với sắc thái nhẹ nhàng hơn so với người Mỹ.