Anh - Việt

Bản dịch của từ Bossy trong tiếng Việt

bossy

Adjective

bossy (Adjective)

/bˈɔsi/
/bˈɑsi/
AI

Nghĩa 01

Miêu tả người thích ra lệnh cho người khác, muốn chỉ huy, áp đặt ý mình lên người khác (thường mang tính cưỡng chế hoặc thiếu tôn trọng).

Fond of giving people orders domineering.

Ví dụ
Cô ấy nổi tiếng vì thích ra lệnh trong dự án nhóm.She is known for being bossy in group projects.
Thái độ bảo chúa của anh ấy thường làm phiền đồng nghiệp.His bossy attitude often annoys his colleagues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của bossy (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

bossy

hách dịch

bossier

hách dịch hơn

bossiest

hống hách nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh