bottlenecked
Adjective
bottlenecked (Adjective)
/bˈɑtəlnˌɛktɨd/
/bˈɑtəlnˌɛktɨd/
AI
Ví dụ
Con đường hẹp đã gây ra tắc nghẽn giao thông trong lễ hội năm ngoái.The bottlenecked street caused traffic jams during the festival last year.
Lối vào công viên hẹp hạn chế sự tận hưởng thiên nhiên của du khách.The bottlenecked access to the park limits visitors' enjoyment of nature.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bottlenecked" là tính từ mô tả tình trạng bị tắc nghẽn hoặc hạn chế sự tiến triển trong một quá trình. Thuật ngữ này thường áp dụng trong các lĩnh vực như quản lý chuỗi cung ứng và sản xuất, để chỉ một điểm kém hiệu quả, làm chậm lại toàn bộ hoạt động. Trong tiếng Anh Anh và Mỹ, "bottlenecked" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt ngữ nghĩa hay viết tắt, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu khi phát âm.