Bản dịch của từ Boulder trong tiếng Việt

Boulder

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boulder (Noun Countable)

bˈuːldɐ
ˈboʊɫdɝ
01

Một tảng đá rất lớn có trong tự nhiên hoặc tách ra từ một khối đá lớn hơn.

A very large rock either natural or broken off from a larger rock formation

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa