Bản dịch của từ Boulder trong tiếng Việt

Boulder

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boulder(Noun)

bˈuːldɐ
ˈboʊɫdɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ