Bản dịch của từ Bounce ball trong tiếng Việt

Bounce ball

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bounce ball(Noun)

bˈaʊns bˈɔːl
ˈbaʊns ˈbɔɫ
01

Một lần nảy của một vật gì đó, đặc biệt là bóng.

An instance of bouncing something especially a ball

Ví dụ
02

Một quả bóng được thiết kế để nảy lại sau khi bị thả hoặc bị đánh.

A ball designed to rebound back after being dropped or hit

Ví dụ
03

Một trò chơi có quả bóng được nảy lên như bóng rổ.

A game involving a ball that is bounced like basketball

Ví dụ