Bản dịch của từ Bounce ball trong tiếng Việt

Bounce ball

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bounce ball(Noun)

bˈaʊns bˈɔːl
ˈbaʊns ˈbɔɫ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ