Bản dịch của từ Bounce ball trong tiếng Việt
Bounce ball
Noun [U/C]

Bounce ball(Noun)
bˈaʊns bˈɔːl
ˈbaʊns ˈbɔɫ
01
Một lần nảy của một vật gì đó, đặc biệt là bóng.
An instance of bouncing something especially a ball
Ví dụ
Ví dụ
03
Một trò chơi có quả bóng được nảy lên như bóng rổ.
A game involving a ball that is bounced like basketball
Ví dụ
