Bản dịch của từ Bounce rate trong tiếng Việt

Bounce rate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bounce rate(Noun)

bˈaʊns ɹˈeɪt
bˈaʊns ɹˈeɪt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ