Bản dịch của từ Bouncing trong tiếng Việt

Bouncing

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bouncing(Adjective)

bˈaʊnsɪŋ
bˈaʊnsɪŋ
01

(từ cổ, cách nói thân mật) có nghĩa là rất to, lớn khủng khiếp; to lắm, đồ sộ

Obsolete informal Excessively big whopping.

非常大的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mạnh khỏe, đầy năng lượng và hoạt bát; có sức sống khỏe mạnh.

Healthy vigorous.

健康活泼

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ