Anh - Việt

Bản dịch của từ Bouncy trong tiếng Việt

bouncy

Adjective

bouncy (Adjective)

/bˈaʊnsi/
/bˈaʊnsi/
AI

Nghĩa 01

Mô tả ai đó hoặc điều gì đó tràn đầy năng lượng, vui vẻ, sôi nổi và nhảy nhót; có cảm giác bật nhảy, hoạt bát.

Lively, exuberant, energetic.

Ví dụ
Âm nhạc sôi động trong bữa tiệc khiến mọi người nhảy múa vui vẻ.The bouncy music at the party kept everyone dancing happily.
Tính cách sôi nổi của cô ấy khiến cô ấy trở thành trung tâm của sự chú ý trong các buổi tụ tập.Her bouncy personality made her the center of attention at gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Dễ bật nảy, dễ đàn hồi; đồ vật hoặc bề mặt mà khi va chạm thì có xu hướng bật lại hoặc nhảy lên.

Easily bounced.

Ví dụ
Quả bóng nảy làm trẻ em thích thú tại sự kiện xã hội.The bouncy ball delighted the children at the social event.
Tính cách vui tươi của cô ấy đã khiến cô ấy trở thành cuộc sống của các cuộc tụ họp xã hội.Her bouncy personality made her the life of the social gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của bouncy (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

bouncy

bouncy

bouncier

bouncier

bounciest

bounciest

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh