bouncy
bouncy (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Dễ bật nảy, dễ đàn hồi; đồ vật hoặc bề mặt mà khi va chạm thì có xu hướng bật lại hoặc nhảy lên.
Easily bounced.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của bouncy (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
bouncy bouncy | bouncier bouncier | bounciest bounciest |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bouncy" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là có độ đàn hồi, nhẹ nhàng, thường được dùng để mô tả tính chất của các bề mặt như bóng, ghế, hoặc các vật thể có khả năng đàn hồi cao. Trong tiếng Anh Mỹ, "bouncy" được sử dụng phổ biến để mô tả cảm giác vui vẻ, năng động. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này thường được dùng trong nghĩa vật lý hơn. Cả hai biến thể ngữ âm giống nhau, nhưng ngữ cảnh và độ phổ biến có sự khác biệt nhất định.