Bản dịch của từ Bounded by trong tiếng Việt

Bounded by

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bounded by(Phrase)

bˈaʊndəd bˈaɪ
bˈaʊndəd bˈaɪ
01

Bị giới hạn hoặc bị bao bọc trong một phạm vi nhất định; không vượt ra ngoài những ranh giới hoặc giới hạn đã cho.

Confined or limited by.

被限制或局限于某范围内

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh