Bản dịch của từ Boutique trong tiếng Việt

Boutique

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boutique(Noun)

butˈik
butˈik
01

Một cửa hàng nhỏ chuyên bán quần áo thời trang hoặc phụ kiện phong cách.

A small shop selling fashionable clothes or accessories.

Ví dụ
02

Một cửa hàng hoặc doanh nghiệp quy mô nhỏ, phong cách, sang trọng hoặc thời thượng — thường chuyên bán quần áo, phụ kiện, đồ trang trí hoặc dịch vụ cao cấp với phong cách riêng.

A business or establishment that is small and sophisticated or fashionable.

Ví dụ

Dạng danh từ của Boutique (Noun)

SingularPlural

Boutique

Boutiques

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ