Bản dịch của từ Boutique hotel trong tiếng Việt

Boutique hotel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boutique hotel(Noun)

butˈik hoʊtˈɛl
butˈik hoʊtˈɛl
01

Một khách sạn nhỏ, đầy phong cách thường cung cấp các dịch vụ được cá nhân hóa và chỗ ở kiểu boutique.

A small stylish hotel that typically offers personalized services and boutiquestyle accommodations.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh