Bản dịch của từ Bow down trong tiếng Việt

Bow down

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bow down(Verb)

baʊ daʊn
baʊ daʊn
01

(động từ) cúi chào, cúi đầu xuống như một cử chỉ thể hiện sự tôn kính, kính trọng hoặc phục tùng.

Intransitive idiomatic To bow to bend oneself as a gesture of deference or respect.

鞠躬以示尊敬

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh