Bản dịch của từ Bowl-shaped trong tiếng Việt

Bowl-shaped

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bowl-shaped(Adjective)

boʊl ʃeɪpt
boʊl ʃeɪpt
01

Có dạng giống chiếc bát; có hình lõm, tròn và sâu như bát.

Having the shape of a bowl.

碗状的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh