Bản dịch của từ Bowling trong tiếng Việt

Bowling

Noun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bowling (Noun Uncountable)

bˈəʊlɪŋ
ˈboʊɫɪŋ
01

Môn thể thao trong đó người chơi lăn một quả bóng nặng trên đường băng để làm đổ các chai gỗ.

A game in which a player rolls a heavy ball along a lane to knock down pins

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa