Anh - Việt

Bản dịch của từ Bowling trong tiếng Việt

bowling

Noun Uncountable

bowling (Noun Uncountable)

/bˈəʊlɪŋ/
/ˈboʊɫɪŋ/
AI

Nghĩa 01 · môn thể thao trong đó người chơi lăn một quả bóng nặng trên đường băng để làm đổ các chai gỗ.

môn thể thao trong đó người chơi lăn một quả bóng nặng trên đường băng để làm đổ các chai gỗ.

a game in which a player rolls a heavy ball along a lane to knock down pins

Ví dụ
Tại trung tâm cộng đồng của Maya, môn lăn bóng gắn kết hàng xóm mỗi thứ Bảy.At Maya's community center, bowling brings neighbors together every Saturday.
Khảo sát của chúng tôi cho thấy môn lăn bóng không thu hút nhiều cư dân lớn tuổi.Our survey found that bowling does not attract many older residents.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh