Anh - Việt
bowling
Noun Uncountable
bowling (Noun Uncountable)
/bˈəʊlɪŋ/
/ˈboʊɫɪŋ/
AI
Ví dụ
Tại trung tâm cộng đồng của Maya, môn lăn bóng gắn kết hàng xóm mỗi thứ Bảy.At Maya's community center, bowling brings neighbors together every Saturday.
Khảo sát của chúng tôi cho thấy môn lăn bóng không thu hút nhiều cư dân lớn tuổi.Our survey found that bowling does not attract many older residents.
Từ tiếng Việt gần nghĩa