Bản dịch của từ Box set trong tiếng Việt

Box set

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Box set(Noun)

bɑks sɛt
bɑks sɛt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh