Bản dịch của từ Box set trong tiếng Việt

Box set

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Box set(Noun)

bɑks sɛt
bɑks sɛt
01

Một bộ các vật liên quan hoặc những thứ được đóng gói hoặc buộc chặt lại với nhau.

A collection of related items or objects that are packed or bundled together.

一组相关的物品或物件被打包在一起或相互连接起来。

Ví dụ
02

Một nhóm người hoặc vật được xem như là một tổ chức thống nhất.

A group of people or objects is considered a single unit.

一群被视为一个整体的人或事物。

Ví dụ
03

Một bộ sưu tập các món đồ thường được dùng để mô tả một loại hoặc thể loại đặc biệt như bộ đĩa DVD hoặc CD đóng hộp.

A collection of items, usually used to describe a specific type or category, such as a set of DVDs or CDs.

一组常用来描述某一特定类型或题材的物品,比如一套DVD或CD合集。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh