Bản dịch của từ Box trong tiếng Việt

Box

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Box(Noun)

bˈɒks
ˈbɑks
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ